certified milk
Định nghĩa
Danh từ: Sữa chứng nhận (certified milk) là sữa được lấy từ các trại bò sữa chịu sự quản lý của một ủy ban sữa y tế có thẩm quyền. Loại sữa này đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh và chất lượng nghiêm ngặt, thường được kiểm tra và chứng nhận bởi các cơ quan y tế.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh viện chỉ sử dụng sữa chứng nhận cho các bệnh nhi sơ sinh.)
- (Sữa chứng nhận thường đắt hơn do tiêu chuẩn sản xuất khắt khe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be certified milk": được chứng nhận là sữa đạt chuẩn y tế.
- The dairy farm is proud to produce certified milk. (Trang trại bò sữa tự hào sản xuất sữa chứng nhận.)
"certified milk supply": nguồn cung cấp sữa chứng nhận.
- The school switched to a certified milk supply for the children. (Trường học đã chuyển sang nguồn cung cấp sữa chứng nhận cho trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Certified (tính từ): được chứng nhận, được cấp giấy phép.
- This is a certified organic product. (Đây là sản phẩm hữu cơ được chứng nhận.)
- Milk (danh từ): sữa (nói chung).
- Fresh milk is available daily. (Sữa tươi có sẵn hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Grade A milk: sữa hạng A (một tiêu chuẩn chất lượng cao khác).
- Inspected milk: sữa đã qua kiểm tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "certified milk".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "certified milk".